not bad

/ˈbæd/
tính từ
  • Chỉ cái gì đó không quá tệ
Tính từ
  1. (litote) Khá tốt; gần như tốt; tầm thường.
    (litotes) Reasonably good; almost good; mediocre.
    Near-synonym: nonbad
    Gần đồng nghĩa: nonbad
🎬 Nghe “not bad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish