not bad
/ˈbæd/tính từ
- Chỉ cái gì đó không quá tệ
Tính từ
- (litote) Khá tốt; gần như tốt; tầm thường.(litotes) Reasonably good; almost good; mediocre.Near-synonym: nonbadGần đồng nghĩa: nonbad
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “not bad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish